ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hệ tiêu chí" (1件)
hệ tiêu chí
日本語
フ基準システム
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
類語検索結果 "hệ tiêu chí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hệ tiêu chí" (1件)
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
